Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

故障

Mục lục

[ こしょう ]

n

sự hỏng/hỏng hóc/trục trặc/hỏng/hỏng hóc/trục trặc/sự cố
機械的な故障: Trục trặc về máy móc
完全故障: Hỏng hoàn toàn
火災報知機の故障: Hỏng báo động cháy
ブレーキの故障: Hỏng phanh xe
コンピュータ故障: Trục trặc máy tính
エンジンの故障: Trục trặc về kỹ thuật
エアコンの故障: Hỏng điều hòa

Kỹ thuật

[ こしょう ]

sự cố [failure, fault, trouble]

Tin học

[ こしょう ]

lỗi [failure (vs)/fault (vs)]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 故障に強い

    khả năng chịu đựng sai sót [fault-tolerant], explanation : khả năng của hệ máy tính đối phó với các trục trặc của phần...
  • 故障する

    hỏng/hỏng hóc/trục trặc, bị tật, 砂によってキャタピラがめちゃくちゃになるため、戦車は砂漠でよく故障する:...
  • 故障付け貨物

    hàng bị ghi chú
  • 故障付貨物

    hàng bị chi chú [remark cargo], category : ngoại thương [対外貿易]
  • 故障付船荷証券

    vận đơn không hoàn hảo [foul bill of lading/qualified bill of lading/unclean bill of lading], category : ngoại thương [対外貿易]
  • 故障修理

    xử lý sự cố [troubleshooting]
  • 故郷

    quê nhà, cố hương/quê hương, bản quán, cố hương/quê hương, 故郷からの便りを待ち焦がれる: khao khát đợi chờ những...
  • 故意

    sự cố ý/sự chủ ý/sự cố tình/cố ý/chủ ý/cố tình, 故意か偶然か:có chủ ý hay ngẫu nhiên, 故意で人を死亡させる:...
  • 故意に

    hữu tâm, cố ý

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

Plants and Trees

600 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
Loading...
Top