Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

月曜日

Mục lục

[ げつようび ]

n-adv, n-t

ngày thứ hai

n, n-adv

thứ Hai
そうだね。毎週月曜日、8時だよ:ừ, thứ Hai tuần sau, tám giờ đấy
じゃあ日曜から始めてみようか。日曜日、月曜日...: vậy thì thử bắt đầu vào chủ nhật xem sao nhỉ. Chủ nhật, thứ Hai
授業日は6月中の毎週月曜日です: ngày học vào thứ Hai hàng tuần trong tháng Sáu

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 朗報

    tin tức tốt lành, 私たちは、朗報を聞いて喜びいっぱいになった :chúng tôi vui mừng khi nghe tin tốt lành đó, 朗報に胸をときめかせる :trống...
  • 朗らか

    vui vẻ/sung sướng, sáng sủa/rạng rỡ/tươi sáng, sự hoan hỉ/sự hân hoan/sự vui mừng/sự phấn khởi, 朗らかな人 :...
  • 朗詠

    sự ngâm vịnh (thơ), 朗詠する :ngâm thơ
  • 朗読

    sự ngâm (thơ), ヘミングウェイはあのカフェで、自分の小説の抜粋を朗読した :hermingway đã đọc đoạn trích tiểu...
  • 朗読する

    đọc thành tiếng/ngâm (thơ), 法廷で起訴状を朗読する :đọc bản cáo trạng tại tòa án, ロマンチックな詩を朗読する :ngâm...
  • 朗朗

    kêu/vang (âm thanh), sự kêu vang, 朗々たる声で :bằng một giọng la lớn
  • 挑む

    thách thức, 不可能に挑む : thách thức điều không thể., 挑むような目つきで見返す: nhìn lại bằng một cái nhìn...
  • 挑発

    sự khiêu khích, 牛は闘牛士の挑発にのって暴れだした。: con bò bắt đầu lồng lên trước sự khiêu khích của người...
  • 挑発する

    khiêu khích, khởi hành
  • 挑発的

    một cách khiêu khích, 挑発的態度: thái độ khiêu khích
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top