Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

棄児

[ きじ ]

n

trẻ bị bỏ rơi

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 棄権

    [ きけん ] n sự bỏ quyền/bỏ quyền/không thực thi quyền/bỏ phiếu trắng 有権者の棄権数は最悪を記録した: số lượng...
  • 棄権する

    [ きけんする ] vs bỏ quyền/rút lui/bỏ cuộc/bỏ phiếu trắng マラソンで途中棄権する: rút lui khỏi cuộc thi chạy ma-ra-tông...
  • 棄権率

    [ きけんりつ ] n tỷ lệ không tham gia bỏ phiếu/tỷ lệ bỏ phiếu trắng 投票の棄権率が記録的に高い: tỷ lệ không tham...
  • 棕櫚

    [ しゅろ ] n dừa
  • 棋士

    [ きし ] n ngưòi chơi cờ chuyên nghiệp/cờ thủ へぼ棋士: cờ thủ chơi kém 将棋棋士: người chơi cờ tướng chuyên nghiệp
  • 棋譜

    [ きふ ] n kết quả trò chơi/thành tích chơi game
  • 椎骨

    [ ついこつ ] n đốt sống 椎骨から成る :hình thành nên từ đốt sống 椎骨の間の開口部を通して脊柱から出る :nhô...
  • 植える

    Mục lục 1 [ うえる ] 1.1 v1 1.1.1 vun trồng 1.1.2 trông trọt 1.1.3 trồng (cây)/gieo hạt [ うえる ] v1 vun trồng trông trọt trồng...
  • 植わる

    Mục lục 1 [ うわる ] 1.1 v5r 1.1.1 mọc 1.1.2 được trồng/trồng [ うわる ] v5r mọc được trồng/trồng
  • 植物

    Mục lục 1 [ しょくぶつ ] 1.1 v5r 1.1.1 thảo mộc 1.1.2 cỏ cây 1.2 n 1.2.1 thực vật/cây cối [ しょくぶつ ] v5r thảo mộc cỏ...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top