Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

歯車

Mục lục

[ はぐるま ]

n

bánh xe răng cưa
bánh răng
クラウン歯車 :Bánh răng Crown
まがりばかさ歯車 :Bánh răng cong

Kỹ thuật

[ はぐるま ]

bánh răng [gear]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 歯車ばり取り盤

    Kỹ thuật [ はぐるまばりとりばん ] máy gọt ba via bánh răng [gear tooth deburring machine]
  • 歯車仕上げ盤

    Kỹ thuật [ はぐるましあげばん ] máy hoàn thiện bánh răng [gear finishing machine]
  • 歯車伝動ポンプ

    Kỹ thuật [ はぐるまでんどうポンプ ] bơm truyền động bánh răng [geared pump]
  • 歯車形削り

    Kỹ thuật [ はぐるまがたけずり ] sự cắt hình bánh răng [gear shaping]
  • 歯車形削り盤

    Kỹ thuật [ はぐるまがたけずりばん ] máy cắt hình bánh răng [gear shaper]
  • 歯車研削

    Kỹ thuật [ はぐるまけんさく ] sự mài bánh răng [gear grinding]
  • 歯車研削盤

    Kỹ thuật [ はぐるまけんさくばん ] máy mài bánh răng [gear grinding machine]
  • 歯車面取り

    Kỹ thuật [ はぐるまめんとり ] sự cắt vát răng của bánh răng [gear tooth chamfering]
  • 歯車比

    Kỹ thuật [ はぐるまひ ] tỷ lệ bánh răng [gear ratio]
  • 歯茎

    Mục lục 1 [ はぐき ] 1.1 n 1.1.1 nướu 1.1.2 lợi [ はぐき ] n nướu lợi (人)が話したり笑ったりすると歯茎が見え過ぎる :Có...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top