Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

溜り(水の)

[ たまり(みずの) ]

n, uk

vũng

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 溜める

    [ ためる ] v1 đọng lại/ứ lại/dồn lại/chất đống lại ここへくずをためてはいけない. :Đừng có đổ rác ra đây....
  • 溜め置き調査票

    Kinh tế [ ためおきちょうさひょう ] bản câu hỏi nội bộ [in-home self-administered questionnaire (SUR)] Category : Marketing [マーケティング]
  • 溜め息

    [ ためいき ] n, uk tiếng thở dài/sự thở sâu うっとりして溜め息が漏れる : nhìn thán phục rồi hít một hơi dài.
  • 溌剌

    [ はつらつ ] adj-na Sống động/mạnh mẽ
  • Mục lục 1 [ じゅん ] 1.1 pref 1.1.1 chuẩn 1.2 n 1.2.1 thứ tự/lần lượt [ じゅん ] pref chuẩn n thứ tự/lần lượt
  • 準える

    [ なぞらえる ] v1 phỏng theo/giống như
  • 準大手

    Kinh tế [ じゅんおおて ] thứ yếu [second-tier, secondary] Category : Tài chính [財政]
  • 準平行光束

    Kỹ thuật [ じゅんへいこうこうそく ] chùm sáng chuẩn
  • 準備

    [ じゅんび ] n sự chuẩn bị/sự sắp xếp/chuẩn bị/sắp xếp
  • 準備ができた

    [ じゅんびができた ] n sẵn sàng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

In Port

192 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top