Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

滑り面

Kỹ thuật

[ すべりめん ]

mặt trượt [sliding surface]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 滑り軸受

    Kỹ thuật [ すべりじくうけ ] ổ đỡ kiểu trượt [sliding bearing, plain bearing]
  • 滑れる

    [ ずれる ] v1, uk trượt khỏi/lệch khỏi
  • 滑らか

    Mục lục 1 [ なめらか ] 1.1 n 1.1.1 sự trơn tru 1.2 adj-na 1.2.1 trơn tru [ なめらか ] n sự trơn tru adj-na trơn tru
  • 滑らかな

    Mục lục 1 [ なめらかな ] 1.1 adj-na 1.1.1 lì lợm 1.1.2 lì [ なめらかな ] adj-na lì lợm lì
  • 滑る

    Mục lục 1 [ すべる ] 1.1 n 1.1.1 trơn trợt 1.1.2 trơn 1.2 v5r 1.2.1 trượt/trượt chân/lướt [ すべる ] n trơn trợt trơn v5r trượt/trượt...
  • 滑稽

    Mục lục 1 [ こっけい ] 1.1 adj-na 1.1.1 buồn cười/ngố/ngố tàu/lố bịch/pha trò 1.2 n 1.2.1 sự buồn cười/sự lố bịch/sự...
  • 滑車

    Mục lục 1 [ かっしゃ ] 1.1 n 1.1.1 ròng rọc 2 Kỹ thuật 2.1 [ かっしゃ ] 2.1.1 cái ròng rọc/puli [pulley] [ かっしゃ ] n ròng...
  • 滑車装置

    Kỹ thuật [ かっしゃそうち ] hệ thống ròng rọc [pulley block, tackle]
  • 滑走路

    [ かっそうろ ] n đường băng/sân bay 滑走路から離陸する: cất cánh khỏi sân bay 近くの滑走路に緊急着陸する: hạ cánh...
  • 滅びる

    [ ほろびる ] v1 bị phá huỷ/bị hủy hoại/bị chết/bị diệt vong
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top