Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

滴下

[ てきか ]

n

sự nhỏ giọt
排尿後尿滴下 :chút nước nhỏ giọt sau khi đi tiểu
滴下処理 :xử lý sự nhỏ giọt

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 滴下する

    [ てきか ] vs nhỏ giọt ~をカバーガラス上に1滴滴下する : nhỏ 1 giọt ~ lên nắp kính 脳脊髄液を試験管に滴下させる :nhỏ...
  • 滴る

    [ したたる ] v5r rỏ xuống 蛇口から水が滴っている。: Nước rỏ xuống từ vòi nước.
  • 滴水

    [ てきすい ] n sự rỏ nước
  • 滴滴

    [ てきてき ] n sự nhỏ giọt
  • 滑り台

    [ すべりだい ] n bàn trượt
  • 滑り運動

    Kỹ thuật [ すべりうんどう ] chuyển động trượt [sliding motion]
  • 滑り面

    Kỹ thuật [ すべりめん ] mặt trượt [sliding surface]
  • 滑り軸受

    Kỹ thuật [ すべりじくうけ ] ổ đỡ kiểu trượt [sliding bearing, plain bearing]
  • 滑れる

    [ ずれる ] v1, uk trượt khỏi/lệch khỏi
  • 滑らか

    Mục lục 1 [ なめらか ] 1.1 n 1.1.1 sự trơn tru 1.2 adj-na 1.2.1 trơn tru [ なめらか ] n sự trơn tru adj-na trơn tru

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Air Travel

282 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top