Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

田と菜園

[ たとさいえん ]

n

điền viên

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 田に棲むかに

    [ たにすむかに ] n cua đồng
  • 田夫

    [ でんぷ ] n Nông dân
  • 田家

    [ でんか ] n điền gia/căn nhà nông thôn
  • 田地

    [ でんち ] n đất nông nghiệp/đất canh tác
  • 田圃

    [ たんぼ ] n ruộng nước 2,3 年前まではこの辺は一面の田圃でした. :Chỉ 2, 3 năm trước, vùng này vẫn chỉ toàn là...
  • 田園

    [ でんえん ] n vùng nông thôn/miền quê 神は田園を作り人は町を作る。:Chúa trời tạo ra điền viên và con người tạo...
  • 田園風景

    [ でんえんふうけい ] n Phong cảnh nông thôn/cảnh điền viên 美しい田園風景を見る良いチャンス :Cơ hội tốt để...
  • 田園詩

    [ でんえんし ] n thơ đồng quê 田園詩風の :Phong cảnh nên thơ 田園詩の女神 :Nữ thần của thơ đồng quê.
  • 田園詩人

    [ でんえんしじん ] n Nhà thơ đồng quê/thi nhân đồng quê
  • 田園都市

    [ でんえんとし ] n thành phố có nhiều công viên cây xanh

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Mammals II

313 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Vegetables

1.304 lượt xem

In Port

191 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top