Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

男子用

[ だんしよう ]

n

dùng cho đàn ông/dành cho đàn ông
男子用スポーツウェア: Quần áo thể thao dành cho đàn ông

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 男尊女卑

    [ だんそんじょひ ] n nam tôn nữ ti/sự trọng nam khinh nữ 男尊女卑の社会 :Một xã hội trọng nam khinh nữ. 男尊女卑思想の :Tư...
  • 男らしい

    [ おとこらしい ] adj ra dáng đàn ông/kiểu đàn ông/một cách đàn ông/nam tính 山口には男らしいところは全くないね。:...
  • 男前

    [ おとこまえ ] n người đàn ông đẹp trai/chàng trai hào hoa/chàng trai lịch lãm なかなかの男前だ. :Anh ấy rất đẹp...
  • 男爵

    [ だんしゃく ] n nam tước 男爵は貴族のうちで一番下の位だ :Nam tước là tước vị thấp nhất trong một gia đình...
  • 男色

    [ なんしょく ] n Đồng tính luyến ai nam 男色を禁じる :Cấm đồng tính luyến ái nam 男色の相手となる少年 :Trẻ...
  • 男性

    [ だんせい ] n đàn ông 彼は信頼できる男性だ。: Ông ta là một người đàn ông đáng tin cậy.
  • 男性器

    [ だんせいき ] n dương vật
  • 男性的

    [ だんせいてき ] adj-na một cách đàn ông/đầy nam tính 彼の声は男性的だ。: Giọng của anh ta rất nam tính.
  • [ まち ] n thị trấn/con phố
  • 町の方針

    [ ちょうのほうしん ] n chính sách của thành phố

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Pleasure Boating

184 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top