Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

男性的

[ だんせいてき ]

adj-na

một cách đàn ông/đầy nam tính
彼の声は男性的だ。: Giọng của anh ta rất nam tính.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • [ まち ] n thị trấn/con phố
  • 町の方針

    [ ちょうのほうしん ] n chính sách của thành phố
  • 町名

    [ ちょうめい ] n tên phố
  • 町外れ

    [ まちはずれ ] n ngoại ô 歴史博物館は町外れにある。: Bảo tàng lịch sử nằm ở ngoại ô thành phố.
  • 町家

    [ ちょうか ] n ngôi nhà giữa thị trấn
  • 町並

    [ まちなみ ] n-t dãy nhà phố
  • 町並み

    [ まちなみ ] n-t dãy nhà phố この辺にはまだ古い町並みが残っている。: Vùng này vẫn còn nhiều dãy nhà phố cổ.
  • 町中

    [ まちなか ] n trong phố/trong thành phố
  • 町人

    [ ちょうにん ] n lái buôn
  • 町人物

    [ ちょうにんもの ] n tiểu thuyết hoặc kịch về tầng lớp buôn bán
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top