Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

相場

Mục lục

[ そうば ]

n

sự đầu cơ
為替現物相場 :tỉ giá hối đoái tại chỗ
株式市場の上げ相場 :Tăng đầu cơ vào thị trường cổ phiếu.
sự đánh giá/sự ước lượng
くぎ付けにされた相場 :Giá cả được ấn định.
どんどん上がる相場 :Giá cả đang tăng.
giá cả thị trường
どんどん上がる相場 :Giá cả thị trường đang dần tăng lên.
~の現在の相場 :Giá cả thị trường hiện tại của ~.

Kinh tế

[ そうば ]

giá thị trường [market price]
Category: 相場・格言・由来
Explanation: マーケットにおいて売買された株式や債券などの取引の値段。///現物によらないで、市価の変動を予期し、その高下による差額で利益を得ようとする、投機的取引。相場を動かす原因やできごとのことを材料という。

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 相場のことは相場にきけ

    Kinh tế [ そうばのことはそうばにきけ ] bước chân vào thị trường thì hãy xem trào lưu thị trường Category : 相場・格言・由来...
  • 相場変動

    Mục lục 1 [ そうばへんどう ] 1.1 n 1.1.1 biến động thị trường 2 Kinh tế 2.1 [ そうばへんどう ] 2.1.1 biến động thị...
  • 相場価格

    [ そうばかかく ] n giá thị trường
  • 相変わらず

    [ あいかわらず ] n, adv như bình thường/như mọi khi 病気になったが彼は相変わらずに酒を飲んだ: dù đang bị ốm anh...
  • 相宿

    [ あいやど ] n Ở cùng phòng với người khác (人)と相宿をする: Ở cùng phòng với một ai đó どうして妹さんと相宿をするの?:...
  • 相対

    [ そうたい ] n tương đối
  • 相対力指数

    Kinh tế [ そうたいりょくしすう ] hệ số giao hỗ/hệ số Bêta [RSI(Relative Strength Index)] Category : 分析・指標 Explanation...
  • 相対する

    [ あいたいする ] n xung khắc
  • 相対売買

    Mục lục 1 [ あいたいばいばい ] 1.1 n 1.1.1 Sự mua bán thông qua thương lượng/mua bán trao đổi thương lượng 2 [ そうたいばいばい...
  • 相対変位

    Tin học [ そうたいへんい ] biến vị tương đối [relative offset]

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top