Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

短冊

[ たんざく ]

n

mảnh giấy nhỏ, dài dùng để làm thơ
~を長さ_cmの短冊切りにする :Cắt... thành mảnh giấy hình chữ nhật có độ dài ~ cm.
俳句を短冊に書きつける :Viết thơ Haiku trên giấy Tanzaku.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 短剣

    [ たんけん ] n đoản kiếm/dao găm 海賊は、その船の船長の心臓に短剣を突き刺した :Bọn cướp biển khát máu đã...
  • 短編

    [ たんぺん ] n truyện ngắn 短編映画部門では(人) が最高賞を受賞する :(Ai đó) đã giành được giải phim hay nhất...
  • 短編小説

    [ たんぺんしょうせつ ] n truyện ngắn 映画の台本は、ある短編小説を脚色したものだった :Kịch bản phim dựa theo...
  • 短編集

    [ たんぺんしゅう ] n tập truyện ngắn _つの短編集 :Tuyển tập ~ truyện ngắn
  • 短縮

    [ たんしゅく ] n sự rút ngắn 従業員は労働時間の短縮を要求した。: Nhân viên yêu cầu rút ngắn giờ làm.
  • 短縮する

    Mục lục 1 [ たんしゅく ] 1.1 vs 1.1.1 rút ngắn 2 [ たんしゅくする ] 2.1 vs 2.1.1 rút [ たんしゅく ] vs rút ngắn あなたの作文は長すぎる。6枚に短縮しなさい。:...
  • 短縮ダイヤル

    Tin học [ たんしゅくダイヤル ] quay số nhanh/quay số rút gọn [speed dialing]
  • 短縮アドレス呼出し

    Tin học [ たんしゅくアドレスよびだし ] gọi địa chỉ rút gọn [abbreviated address calling]
  • 短絡

    Mục lục 1 Kỹ thuật 1.1 [ たんらく ] 1.1.1 đoản mạch [short circuit] 2 Tin học 2.1 [ たんらく ] 2.1.1 đoản mạch [short circuit...
  • 短絡する

    Kỹ thuật [ たんらくする ] đoản mạch

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top