Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

秋の色

[ あきのいろ ]

n

Màu sắc mùa thu
秋の色合い :Sắc thái của mùa thu

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 秋口

    [ あきぐち ] n Bắt đầu mùa thu
  • 秋作

    [ あきさく ] n Sự canh tác thu hoạch vào mùa thu 秋作物 :Vụ thu hoạch vào mùa thu
  • 秋分

    [ しゅうぶん ] n thu phân
  • 秋分の日

    [ しゅうぶんのひ ] n ngày thu phân
  • 秋祭り

    [ あきまつり ] n Lễ hội được tổ chức vào mùa thu để cảm tạ và cầu khẩn thần linh trong thu hoạch mùa màng
  • 秋立つ日

    [ あきたつひ ] n lập thu
  • 秋田犬

    [ あきたいぬ ] n Một giống chó vùng Akita
  • 秋田県

    [ あきたけん ] n Akita (財)秋田県国際交流協会 :Hiệp hội giao lưu quốc tế tỉnh Akita (社)秋田県放射線技師会 :Hội...
  • 秋蚕

    [ あきご ] n Sâu bọ xuất hiện từ cuối mùa hè đến mùa thu
  • 秋草

    [ あきくさ ] n Tên gọi chung cho các loại hoa nở trong mùa thu

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Pleasure Boating

184 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top