Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

秒読み

Mục lục

[ びょうよみ ]

n

sự đếm theo giây
秒読みの段階 :giai đoạn đếm theo giây cuối cùng
giai đoạn khẩn trương/giai đoạn tính từng giây từng phút
秒読みを開始する :bắt đầu giai đoạn khẩn trương // bắt đầu giai đoạn tính từng giây từng phút
彼らはもうすぐけんかを始めるよ。もう秒読み態勢に入ってるね。 :Tôi nghĩ là họ sắp đánh nhau. Tôi có thể cảm nhận được điều này trong từng tích tắc

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 秒針

    [ びょうしん ] n kim giây 秒針付き懐中時計 :đồng hồ có kim giây
  • 秒時計

    [ びょうどけい ] n đồng hồ bấm giây
  • Mục lục 1 [ あき ] 1.1 n, n-adv 1.1.1 thu 1.1.2 mùa thu [ あき ] n, n-adv thu mùa thu なるほど秋の日は釣瓶(つるべ)落としだ.:Hoàng...
  • 秋の色

    [ あきのいろ ] n Màu sắc mùa thu 秋の色合い :Sắc thái của mùa thu
  • 秋口

    [ あきぐち ] n Bắt đầu mùa thu
  • 秋作

    [ あきさく ] n Sự canh tác thu hoạch vào mùa thu 秋作物 :Vụ thu hoạch vào mùa thu
  • 秋分

    [ しゅうぶん ] n thu phân
  • 秋分の日

    [ しゅうぶんのひ ] n ngày thu phân
  • 秋祭り

    [ あきまつり ] n Lễ hội được tổ chức vào mùa thu để cảm tạ và cầu khẩn thần linh trong thu hoạch mùa màng
  • 秋立つ日

    [ あきたつひ ] n lập thu
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top