Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

紋切り型

Mục lục

[ もんきりがた ]

adj-na, adj-no

công thức/rập khuôn/sáo mòn/sáo rỗng/nhàm/sách vở

n

sự nói theo kiểu công thức/sự rập khuôn/sự sáo mòn/sự sáo rỗng/sự nhàm/lối nói sách vở

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 紋章

    [ もんしょう ] n huy hiệu (của dòng họ Nhật)
  • 紋網率

    [ もんもうりつ ] n tỷ lệ mù chữ
  • 紛失

    [ ふんしつ ] n việc làm mất/việc đánh mất 警察に紛失届が出されないうちは旅券の再交付はできない:Chúng tôi không...
  • 紛失する

    Mục lục 1 [ ふんしつ ] 1.1 vs 1.1.1 làm mất/đánh mất 2 [ ふんしつする ] 2.1 vs 2.1.1 đánh rớt 2.1.2 đánh rơi [ ふんしつ...
  • 紛争

    Mục lục 1 [ ふんそう ] 1.1 n 1.1.1 cuộc tranh chấp/sự phân tranh 2 Kinh tế 2.1 [ ふんそう ] 2.1.1 tranh chấp [dispute] [ ふんそう...
  • 紛争解決

    Kinh tế [ ふんそうかいけつ ] giải quyết tranh chấp [settlement of a dispute] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 紛争解決機関

    [ ふんそうかいけつきかん ] n Cơ quan Giải quyết Tranh chấp
  • 紛れ

    [ まぐれ ] n sự may mắn/cơ may まったくまぐれです.:Tôi hoàn toàn là nhờ may mắn thôi.
  • 紛れる

    [ まぎれる ] v1 bị làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác/bị làm sao lãng/bị phân tâm に紛れる: suy nghĩ bị hướng sang hướng...
  • 紛らす

    [ まぎらす ] v5s làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác/làm sao lãng/làm phân tâm 彼女は寂しさを紛らすためにピアノを弾いていた.:Cô...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

In Port

192 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top