Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

納まる

Mục lục

[ おさまる ]

v5r

thu/nạp
子の紙一枚納まるように書いてください: hãy viết vào trong một trang này
giải quyết/kết thúc
争いが納まらない: tranh chấp mãi không kết thúc
bình tĩnh/bình thường/lưu/ở lại
胃に納まる(食物が): thức ăn lưu lại trong dạ dày
社長に納まる: ở lại cương vị giám đốc

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 納受

    [ のうじゅ ] n Sự công nhận/sự tiếp nhận
  • 納屋

    [ なや ] n lán 農機具を納屋から出す: lấy dụng cụ từ trong lán ra
  • 納付

    Mục lục 1 [ のうふ ] 1.1 n 1.1.1 Sự thanh toán/sự cung cấp 2 Kinh tế 2.1 [ のうふ ] 2.1.1 việc thanh toán [payment] [ のうふ ]...
  • 納付金

    [ のうふきん ] n tiền đóng góp
  • 納付済みの暫定税額が税額決算申告書による金額よりも少ない

    Kinh tế [ のうふずみのざんていぜいがくがぜいがくけっさんしんこくしょによるきんがくよりもすくない ] Số thuế...
  • 納得

    [ なっとく ] n sự lý giải/sự đồng ý 納得がいく: có thể lý giải
  • 納得させる

    [ おさむとくさせる ] n đả thông tư tưởng
  • 納得する

    [ なっとく ] vs lý giải/đồng ý 母に納得してもらう: xin mẹ đồng ý
  • 納める

    Mục lục 1 [ おさめる ] 1.1 v5r 1.1.1 nộp 1.1.2 đóng 1.2 v1 1.2.1 thu/cất/tàng trữ 1.3 v1 1.3.1 tiếp thu/thu vào [ おさめる ] v5r...
  • 納品

    [ のうひん ] n sự giao hàng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.407 lượt xem

The City

26 lượt xem

Simple Animals

161 lượt xem

Neighborhood Parks

337 lượt xem

An Office

235 lượt xem

Math

2.092 lượt xem

The Space Program

205 lượt xem

In Port

192 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top