Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

紛らす

[ まぎらす ]

v5s

làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác/làm sao lãng/làm phân tâm
彼女は寂しさを紛らすためにピアノを弾いていた.:Cô ấy chơi đàn piano để quên đi nỗi cô đơn.
(人)が~から気を紛らすことを助ける :Giúp ai đó thoát khỏi suy nghĩ về ~

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 紛らわしい

    [ まぎらわしい ] adj gây bối rối/mơ hồ/gây lầm lạc/không rõ ràng こたえは紛らわしいだ: câu trả lời không rõ ràng
  • 紛らわす

    [ まぎらわす ] v5s làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác/làm sao lãng/làm phân tâm ~から気を紛らわす :Làm sao lãng khỏi...
  • 紛糾

    [ ふんきゅう ] n sự hỗn loạn/sự lộn xộn それでは問題が紛糾するばかりだ. :Tóm lại, vấn đề đó chỉ toàn...
  • 紛糾した

    [ ふんきゅうした ] n diệu vợi
  • 紛糾する

    [ ふんきゅうする ] n triền miên
  • 紀州

    [ きしゅう ] n dị tục
  • 紀元

    Mục lục 1 [ きげん ] 1.1 n 1.1.1 kỷ nguyên 1.1.2 kỉ nguyên [ きげん ] n kỷ nguyên kỉ nguyên キリスト紀元の初め頃: khởi...
  • 紀元後

    [ きげんご ] n sau công nguyên/sau kỉ nguyên
  • 紀元前

    [ きげんぜん ] n, n-adv trước công nguyên/trước kỉ nguyên 紀元前300年から始まる: bắt đầu từ năm 300 trước công nguyên
  • 紀元前―年

    [ きげんぜんーとし ] n năm - trước công nguyên ピラミッドは、紀元前2000年前後に立てられた。: Kim Tự Tháp được...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Public Library

159 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Fruit

280 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top