Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

給料

Mục lục

[ きゅうりょう ]

n

tiền lương/lương
給料2カ月分の前借りをしている: tạm ứng tiền lương trước hai tháng
給料・賃金: Tiền lương và tiền công
従業員給料: Tiền lương của công nhân
雇用者が従業員に支払う給料: Tiền lương mà người tuyển dụng trả cho công nhân (người làm thuê)
lương bổng
bổng lộc

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 給料にあたる手当て

    [ きゅうりょうにあたるてあて ] n Tiền trợ cấp tương đương với lương
  • 給料の引き上げ(給料アップ)

    [ きゅうりょうのひきあげ(きゅうりょうあっぷ) ] n tăng lương/nâng lương 来月給料アップの件について対処する予定です:...
  • 給料を支給する

    [ きゅうりょうをしきゅうする ] n cấp lương
  • 絨緞

    [ じゅうたん ] n, uk thảm (cỏ, hoa, rêu...)/tấm thảm じゅうたんを敷きつめたような一面のこけ :Rêu nhiều như trải...
  • 絨毯

    [ じょうたん ] n thảm
  • 統べる

    [ すべる ] v1 thống trị/giám sát
  • 統合

    Mục lục 1 [ とうごう ] 1.1 n 1.1.1 sự kết hợp/sự thống nhất/sự tích hợp 2 Tin học 2.1 [ とうごう ] 2.1.1 tích hợp/được...
  • 統合する

    Mục lục 1 [ とうごう ] 1.1 vs 1.1.1 kết hợp/thống nhất/tích hợp/nhập lại 2 Kinh tế 2.1 [ とうごうする ] 2.1.1 hội nhập/thống...
  • 統合化

    Mục lục 1 [ とうごうか ] 1.1 n 1.1.1 sự tích hợp 2 Tin học 2.1 [ とうごうか ] 2.1.1 sự tích hợp hoá [integration] [ とうごうか...
  • 統合プログラム

    Tin học [ とうごうプログラム ] chương trình tích hợp [integrated program]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top