Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

総廃棄セル数

Tin học

[ そうはいきセルすう ]

tổng số ô đã loại bỏ [total number of discarded cells]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 総会

    Mục lục 1 [ そうかい ] 1.1 n 1.1.1 tổng hội 1.1.2 đại hội đồng 1.1.3 đại hội cổ đông 1.1.4 cuộc tổng hội họp 2 Kinh...
  • 総価格

    Kinh tế [ そうかかく ] giá mộc [gross price] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 総トン数

    Kinh tế [ そうとんすう ] tổng dung tích chở hàng [Gross tonnage] Explanation : 船体の総容積から、上甲板以上で機関・操舵・衛生・応急などの目的に使用される場所の容積を除いた容積。これを100立方フィート(2.83立方メートルを1㌧として表したトン数。
  • 総利益

    Mục lục 1 [ そうりえき ] 1.1 n 1.1.1 lãi mộc 2 Kinh tế 2.1 [ そうりえき ] 2.1.1 lợi nhuận mộc/lãi mộc [gross profit] [ そうりえき...
  • 総和

    Kỹ thuật [ そうわ ] phép cộng [summation] Category : toán học [数学]
  • 総セル数

    Tin học [ そうセルすう ] tổng số ô [total cell count]
  • 総動員

    [ そうどういん ] n tổng động viên
  • 総務的清算

    Mục lục 1 [ そうむてきせいさん ] 1.1 n 1.1.1 bù trừ hai bên 2 Kinh tế 2.1 [ そうむてきせいさん ] 2.1.1 bù trừ hai bên [bilateral...
  • 総理

    [ そうり ] n tổng thống/thủ tướng/người lãnh đạo/người phụ trách một công việc của một quốc gia 「今度の総理大臣って、どんな人なの?」「よく知らないんだけど、外見だけで判断すると、体格的には世界に通用する総理だ」 :Vị...
  • 総理する

    [ そうり ] vs phụ trách
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top