Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

繋がる

[ つながる ]

v5r

nối/buộc vào/liên hệ/liên quan

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 纏まる

    Mục lục 1 [ まとまる ] 1.1 v5r 1.1.1 lắng/đọng/chìm xuống 1.1.2 được thu thập/ được huy động 1.1.3 được đặt trong trật...
  • 纏い付く

    [ まといつく ] vs bám vào 子供たちは母親に纏い付いた: lũ trẻ bám vào mẹ.
  • 纏め

    Mục lục 1 [ まとめ ] 1.1 n 1.1.1 sự làm lắng dịu/sự làm lắng xuống 1.1.2 kết luận/sự kết luận [ まとめ ] n sự làm...
  • 纏める

    Mục lục 1 [ まとめる ] 1.1 v1, vt 1.1.1 thu thập/tập hợp 1.1.2 sắp xếp vào trật tự 1.1.3 đưa đến kết luận [ まとめる...
  • [ かん ] n bi đông/ca/lon/cặp lồng カボチャの煮込み缶: Cặp lồng đựng bí ngô hầm カーワックス缶: Bình sáp つや出しのスプレー缶:...
  • 缶切り

    [ かんきり ] n dao mở nút chai/dao mở nắp 彼が缶切りを忘れたので、彼らは持ってきた食料を食べられなかった: Cậu...
  • 缶詰

    [ かんづめ ] n đồ hộp/đồ đóng hộp/lon 缶詰・瓶詰め製品: sản phẩm đóng lon và đóng chai きず物の缶詰: đồ hộp...
  • 缶詰め

    [ かんづめ ] n sự đóng hộp/sự đóng lon/đóng hộp/đóng lon ~を缶詰めにする: đóng hộp cái gì 缶詰めのカニ: cua đóng...
  • [ わな ] n bẫy/cái bẫy 警察は次のときにはその強盗を罠にかけたいと思った :Cảnh sát nghĩ là muốn đặt bẫy...
  • 罠にかける

    [ びんにかける ] n đánh bẫy
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top