Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

脂質

[ ししつ ]

n

chất béo

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 脂身

    [ あぶらみ ] n thịt mỡ 家柄が良くても能力が無ければ、脂身なしのプディングのようなもの。 :Nếu anh ta xuất...
  • 脂身のない肉

    [ あぶらみのないにく ] n thịt nạc
  • 脂肪

    [ しぼう ] n mỡ
  • 脂肪層

    [ しぼうそう ] n lớp mỡ
  • 脂濃い

    [ あぶらっこい ] adj, uk béo ngậy/ngấy mỡ/đầy mỡ
  • 脆い

    [ もろい ] adj giòn/mỏng manh/dễ vỡ/có trái tim mềm yếu もともと硬いが脆い :Vốn cứng nhưng lại dễ vỡ 人間関係はもろいもので,...
  • Mục lục 1 [ わき ] 1.1 n 1.1.1 nách 1.1.2 hông [ わき ] n nách hông
  • 脇に置く

    [ わきにおく ] n gác bỏ
  • 脇の下

    [ わきのした ] n nách
  • 脇役

    [ わきやく ] n vai trò trợ giúp
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
    • 111284963176893468074
      0 · 05/10/22 09:08:14
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top