Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

膨張

Mục lục

[ ぼうちょう ]

n

sự bành trướng/sự tăng gia/sự mở rộng/ sự giãn nở
空気の急激な膨張 :Sự giãn nở nhanh và mạnh mẽ của không khí.
光源と観測者との間の空間の膨張 :Sự mở rộng khoảng không giữa nguồn sáng và người quan sát.

Kỹ thuật

[ ぼうちょう ]

sự giãn nở [expansion]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 膨張する

    Mục lục 1 [ ぼうちょうする ] 1.1 n 1.1.1 bành trướng 1.1.2 bành [ ぼうちょうする ] n bành trướng bành
  • 膨張ゴム

    Kỹ thuật [ ぼうちょうゴム ] cao su giãn nở [expanded rubber]
  • 膨張剤

    Kỹ thuật [ ぼうちょうざい ] chất làm giãn nở [blowing agent]
  • 膨張率

    Kỹ thuật [ ぼうちょうりつ ] hệ số giãn nở [expansion coefficient]
  • 膨れ

    Kỹ thuật [ ふくれ ] phồng [blistering] Category : sơn [塗装] Explanation : Tên lỗi sơn.
  • 膨れっ面

    [ ふくれっつら ] n mặt xưng xỉa 膨れっ面は皺になる :Mặt mày xưng xỉa tạo ra nếp nhăn. 膨れっ面をする人:Người...
  • 膨れる

    [ ふくれる ] v1 bành trướng/to lên/phồng ra/ phễnh ra 彼はお腹がふくれるまで食べた. :Anh ta ăn cho đến khi bụng to...
  • 膨らむ

    [ ふくらむ ] v5m làm bành trướng/làm to lên/làm phồng ra 期待が膨らむ :Hi vọng tăng lên 胸が膨らむ :Ngực nở
  • 膨ら脛

    [ ふくらはぎ ] n Bắp chân
  • 醸す

    [ かもす ] v5s làm lên men/ủ/chế お酒を醸す: ủ rượu, lên men rượu
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top