Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

艶々

Mục lục

[ つやつや ]

adv

bóng bảy
つやつやした顔色:Da mặt sáng bóng

n

sự bóng bảy/sự trơn láng
つやつやした髪:Mái tóc trơn bóng

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 鉗子

    [ かんし ] n cái kẹp/cái panh/kẹp/panh 鉗子1丁: một đôi kẹp カプセル鉗子: kẹp con nhộng 甲状腺鉗子: cái panh tuyến...
  • Mục lục 1 [ てつ ] 1.1 vs 1.1.1 sắt thép 1.2 n 1.2.1 sắt/thép 2 Kỹ thuật 2.1 [ てつ ] 2.1.1 sắt [iron] [ てつ ] vs sắt thép n...
  • 鉄のふち

    [ てつのふち ] n nẹp sắt
  • 鉄のカーテン

    [ てつのカーテン ] n rèm sắt/màn sắt 鉄のカーテンの背後で :đằng sau lá chắn thép 1989年に鉄のカーテンは崩壊した :Tấm...
  • 鉄の固まり

    [ てつのかたまり ] n thỏi sắt
  • 鉄かぶと

    [ てつかぶと ] n mũ sắt
  • 鉄塔

    [ てっとう ] n tháp sắt 高圧線用の鉄塔 :tháp sắt dùng cho đường cao áp 支線式鉄塔 :tháp chống đỡ
  • 鉄壁

    [ てっぺき ] n tường sắt 鉄壁の守り :phòng thủ vững chắc
  • 鉄定盤

    Kỹ thuật [ てつじょうばん ] bàn máp thép [iron surface plate] Category : đo lường [計測]
  • 鉄山

    [ てつざん ] n mỏ sắt
  • 鉄屑

    Mục lục 1 [ てつくず ] 1.1 n 1.1.1 sắt phế liệu 1.1.2 mạt sắt [ てつくず ] n sắt phế liệu mạt sắt
  • 鉄工

    [ てっこう ] n nghề làm đồ sắt 鉄工場 :xưởng rèn/xưởng chế tạo/làm đồ sắt thép 鉄工場主 :thợ rèn/người...
  • 鉄工所

    [ てっこうじょ ] n Xưởng làm đồ sắt thép/xưởng đúc 宮地鉄工所 :công ty tư nhân chuyên kinh doanh đồ sắt thép Miyaji
  • 鉄帽

    [ てつぼう ] n mũ sắt
  • 鉄人

    [ てつじん ] n Người đàn ông mạnh khỏe 鉄人レース :người đàn ông thép 鉄人レース選手 :nam vận động viên...
  • 鉄心

    Mục lục 1 [ てっしん ] 1.1 n 1.1.1 quyết tâm vững chắc/ý chí sắt đá 1.1.2 Lõi sắt [ てっしん ] n quyết tâm vững chắc/ý...
  • 鉄分

    [ てつぶん ] n chất sắt
  • 鉄アレイ

    [ てつあれい ] n quả tạ/cục tạ
  • 鉄コンクリート

    [ てつこんくりーと ] n bê tông cốt sắt
  • 鉄傘

    [ てっさん ] n cái chao bằng sắt
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top