Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

薄板

Kỹ thuật

[ はくばん ]

tấm mỏng [sheet]
Explanation: 板厚が0.5ミリ~3.0ミリの板。または、3.0ミリ以下の板。ただし、厳密な定義はない。

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 薄情

    Mục lục 1 [ はくじょう ] 1.1 adj-na 1.1.1 bạc tình/không có tình nghĩa 1.2 n 1.2.1 sự bạc tình/sự không có tình nghĩa [ はくじょう...
  • 薄明

    [ はくめい ] n ánh sáng mờ/lúc chạng vạng/lúc nhá nhem
  • [ ぜんまい ] n dương xỉ
  • 閉域

    Tin học [ へいいき ] vùng đóng [closed (network, e.g.)]
  • 閉域利用者グループ

    Tin học [ へいいきりようしゃグループ ] nhóm người dùng đóng [closed user group]
  • 閉域接続

    Tin học [ へいいきせつぞく ] dịch vụ nhóm người dùng đóng [closed user group service]
  • 閉まる

    [ しまる ] v5r, vi đóng/bị đóng chặt/buộc chặt ドアが静かに閉まる: cửa đóng nhẹ nhàng 階下のドアがばたんと閉まる:...
  • 閉じたループ

    Kỹ thuật [ とじたループ ] mạch đóng [closed loop]
  • 閉じたシステム

    Tin học [ とじたシステム ] hệ đóng/hệ thống đóng [closed system]
  • 閉じこもる

    [ とじこもる ] v5r giam mình trong phòng 経済的要さいに閉じこもる :Trốn tránh, ẩn dật trong một pháo đài kinh tế....
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top