Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

[ うじ ]

n

giòi
ごみ箱の中に蛆がわいていた: có giòi trong thùng rác
蛆虫が涌いている: bị giòi ăn
蛆虫が涌く: giòi ăn
蛆がわく: có giòi

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 集まり

    [ あつまり ] n sự thu thập/sự tập hợp lại
  • 集まる

    Mục lục 1 [ あつまる ] 1.1 n 1.1.1 dồn 1.2 v5r 1.2.1 tập hợp lại/tụ họp lại/tụ hội/tập trung 1.3 v5r 1.3.1 tích chứa 1.4...
  • 集う

    [ つどう ] v5u tập hợp lại/thu thập
  • 集合

    Mục lục 1 [ しゅうごう ] 1.1 n 1.1.1 tập hợp (toán học)/tập trung 1.1.2 họp 1.1.3 hội họp 1.1.4 hội 2 Kỹ thuật 2.1 [ しゅうごう...
  • 集合型

    Tin học [ しゅうごうがた ] kiểu tập hợp [set type]
  • 集合の元

    Kỹ thuật [ しゅうごうのもと ] phần tử của tập hợp [element] Category : toán học [数学]
  • 集合する

    Mục lục 1 [ しゅうごう ] 1.1 vs 1.1.1 tập hợp/tập trung 2 [ しゅうごうする ] 2.1 vs 2.1.1 qui tập 2.1.2 quây quần 2.1.3 nhóm...
  • 集合体

    Tin học [ しゅうごうたい ] tập hợp [aggregate]
  • 集合値属性

    Tin học [ しゅうごうちぞくせい ] thuộc tính đã có giá trị [set-valued attribute]
  • 集合族

    Kỹ thuật [ しゅうごうぞく ] họ tập hợp [family of sets] Category : toán học [数学]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top