Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

蠍座

[ さそりざ ]

n

Chòm sao bọ cạp

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 預ける

    [ あずける ] v1, vt giao cho/giao phó/gửi 旅行かばんを駅に預けた: tôi gửi túi du lịch ở nhà ga
  • 預け荷物

    [ あずけにもつ ] n hành lý kí gửi 預け荷物はとても重いです: hành lý kí gửi của tôi rất nặng
  • 預かり物

    [ あずかりもの ] n đồ gửi 預かり物を取る: lấy lại đồ gửi
  • 預かり資産

    Kinh tế [ あずかりしさん ] tài sản ký quỹ [deposit assets] Category : Tài chính [財政]
  • 預かり所

    Mục lục 1 [ あずかりしょ ] 1.1 n 1.1.1 phòng giữ hành lý/phòng gửi đồ 2 [ あずかりじょ ] 2.1 n 2.1.1 phòng giữ hành lý/phòng...
  • 預かる

    [ あずかる ] v5r, vt trông nom/canh giữ/chăm sóc 彼は妹の家を預かっている: anh ấy đang trông nom nhà cho em gái
  • 預合

    Kinh tế [ あずけあい ] vay và gửi [borrow and deposit] Explanation : 払い込みや出資の仮装行為。株式会社の株式の払い込みや有限会社の出資の履行の際、発起人または取締役が銀行や信託会社と通謀して、払い込みがないのに払い込みがあったかのように装うこと。商法で禁止。
  • 預り金

    Kinh tế [ あずかりきん ] khoản ký quỹ đặt cọc đã nhận [deposits received] Category : Tài chính [財政]
  • 預証券

    Kinh tế [ あずかりしょうけん ] cố phiếu hiện có [deposit note] Explanation : 倉庫業者が物品の寄託者に対して質入れ証券とともに交付する有価証券。...
  • 預託

    Kinh tế [ よたく ] gửi giữ [deposit] Category : Ngoại thương [対外貿易]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.980 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Universe

152 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top