Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

複合

Mục lục

[ ふくごう ]

n

sự phức hợp/sự phức tạp
複合競技: kỹ thuật phức tạp
phức hợp

Tin học

[ ふくごう ]

được nối/được phối hợp [combined]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 複合する

    [ ふくごう ] vs phức hợp
  • 複合外国為替裁定

    Kinh tế [ ふくごうがいこくかわせさいてい ] ác-bít kép [compound arbitration of exchange] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 複合完成

    [ ふくごうかんせい ] vs suất thuế hỗn hợp
  • 複合局

    Tin học [ ふくごうきょく ] trạm được phối hợp [combined station]
  • 複合工作機械

    Kỹ thuật [ ふくごうこうさくきかい ] máy công cụ phức hợp [combined tool machine]
  • 複合一貫輸送

    Kỹ thuật [ ふくごういっかんゆそう ] vận tải liên hợp/vận tải đa phương thức
  • 複合式

    Tin học [ ふくごうしき ] biểu thức phức hợp [compound expression]
  • 複合メッキ

    Kỹ thuật [ ふくごうメッキ ] sự mạ phức hợp [composite plating]
  • 複合命令セットコンピューター

    Tin học [ ふくごうめいれいセットコンピューター ] Máy tính có bộ lệnh phức hợp [CISC/Composite Instruction Set Computer]
  • 複合割付け対象体

    Tin học [ ふくごうわりつけたいしょうたい ] đối tượng trình bày tổng hợp [composite layout object]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Bikes

725 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top