Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

読み取り専用

Tin học

[ よみとりせんよう ]

chỉ đọc [read only]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 読み取り専用メモリ

    Tin học [ よみとりせんようメモリ ] bộ nhớ chỉ đọc ra/ROM [read-only memory (ROM)]
  • 読み取り専用モード

    Tin học [ よみとりせんようモード ] chế độ chỉ đọc [read only mode]
  • 読み取る

    Tin học [ よみとる ] đọc [to read]
  • 読み出し

    Tin học [ よみだし ] đọc ra [reading/readout]
  • 読み出し専用メモリ

    Tin học [ よみだしせんようメモリ ] bộ nhớ chỉ đọc/ROM [read-only memory (ROM)]
  • 読み出し保護

    Tin học [ よみだしほご ] chống đọc [read protection]
  • 読み出し端末

    Tin học [ よみだしたんまつ ] thiết bị cuối đọc [readout terminal]
  • 読み出す

    Tin học [ よみだす ] đọc [to read/to retrieve]
  • 読み物

    Mục lục 1 [ よみもの ] 1.1 n 1.1.1 sách đọc 1.1.2 bài viết đáng được đọc [ よみもの ] n sách đọc 欠かすことのできない読み物 :sách...
  • 読み誤る

    Mục lục 1 [ よみあやまる ] 1.1 v5r 1.1.1 hiểu sai/ xử lý sai 1.1.2 đọc sai [ よみあやまる ] v5r hiểu sai/ xử lý sai 政治情勢を読み誤る :Hiểu...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

An Office

230 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top