Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

謝る

[ あやまる ]

v5r

xin lỗi
その仕事なら謝る: nếu là việc ấy thì có thể xin lỗi
悪いと知って謝る: biết lỗi và xin lỗi

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 謝礼

    Mục lục 1 [ しゃれい ] 1.1 n 1.1.1 tiền cảm tạ 1.1.2 tạ lễ 1.1.3 quà cảm tạ 1.1.4 lòng tạ ơn 1.1.5 lễ vật [ しゃれい...
  • 謝罪

    Mục lục 1 [ しゃざい ] 1.1 n 1.1.1 tạ tội 1.1.2 tạ lỗi 1.1.3 sự tạ tội/sự xin lỗi [ しゃざい ] n tạ tội tạ lỗi sự...
  • 謝辞

    [ しゃじ ] n từ tạ
  • 謡う

    [ うたう ] v5u hát そんな甲高い声で謡うないでください: Đừng có hát bằng cái giọng the thé như vậy クリスマスの歌をいくつか(たくさん)...
  • 謬見

    [ びゅうけん ] n Ảo tưởng
  • 鬱陶しい

    Mục lục 1 [ うっとうしい ] 1.1 adj, oK, uk 1.1.1 u sầu/chán nản/buồn rầu/ủ dột/ủ rũ 1.1.2 tối tăm/u ám/xúi quẩy [ うっとうしい...
  • 謳う

    [ うたう ] v5u chủ trương/tán thành/ủng hộ 新たな理想主義を謳う: ủng hộ chủ nghĩa lý tưởng mới
  • 謹呈

    [ きんてい ] n sự kính tặng/kính tặng/sự kính biếu/kính biếu/biếu/tặng (人)に高級~を謹呈する: kính tặng (kính...
  • 謹んで

    [ つつしんで ] adv hân hạnh/khiêm tốn/kính cẩn  ~ 聞く: kính cẩn lắng nghe
  • 謹んで申し上げる

    [ つつしんでもうしあげる ] adv cẩn cáo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.654 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.189 lượt xem

In Port

192 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top