Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

趣味

Mục lục

[ しゅみ ]

n

thị hiếu/sở thích
cái thú vị/cái hay

Kinh tế

[ しゅみ ]

sở thích [interests (BEH)]
Category: Marketing [マーケティング]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 趣旨

    [ しゅし ] n ý đồ/mục đích
  • 趣意

    Mục lục 1 [ しゅい ] 1.1 n 1.1.1 ý nghĩa căn bản 1.1.2 tôn chỉ/mục đích [ しゅい ] n ý nghĩa căn bản tôn chỉ/mục đích
  • 趨勢

    [ すうせい ] n xu thế
  • Mục lục 1 [ うぐいす ] 1.1 n 1.1.1 hoàng oanh 1.1.2 hoàng anh 1.1.3 chim oanh [ うぐいす ] n hoàng oanh hoàng anh chim oanh
  • Mục lục 1 [ あし ] 1.1 vs 1.1.1 cẳng 1.2 n 1.2.1 chân [ あし ] vs cẳng n chân けがをした足 : chân đau 動物の足: chân động...
  • 足型

    Mục lục 1 [ あしがた ] 1.1 n 1.1.1 vết chân/dấu chân 1.1.2 Hình nộm cái chân bằng gỗ xốp dùng trong làm giày dép [ あしがた...
  • 足でつぶす

    [ あしでつぶす ] v5s di
  • 足で圧する

    [ あしであつする ] v5s bấm
  • 足どり

    Kinh tế [ あしどり ] xu hướng/khuynh hướng [Tendency] Category : 相場・格言・由来 Explanation : 株式の市場用語で、過去の相場の動きをさす。///ケイ線に用いられ、相場を予測する際の参考となる。足どりには、上げ足、下げ足、保ち合いの3つがある
  • 足のたこ

    [ あしのたこ ] v5s chai chân
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top