Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

配布先表名

Tin học

[ はいふさきひょうめい ]

tên danh sách phân phối [distribution list name]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 配布先表展開

    Tin học [ はいふさきひょうてんかい ] mở rộng danh sách phân phối [distribution list expansion]
  • 配役

    [ はいやく ] n sự phân vai
  • 配当

    Mục lục 1 [ はいとう ] 1.1 n 1.1.1 tiền lời được chia/cổ tức 1.1.2 sự phân phối/sự phân chia ra đều [ はいとう ] n tiền...
  • 配当付再保険

    Mục lục 1 [ はいとうつきさいほけん ] 1.1 n 1.1.1 phiếu cổ tức 2 Kinh tế 2.1 [ はいとうつきさいほけん ] 2.1.1 tái bảo...
  • 配当金の支払い

    Kinh tế [ はいとうきんのしはらい ] cổ tức đã trả [Dividends paid (US)] Category : Tài chính [財政]
  • 配当金支払証

    Kinh tế [ はいとうきんしはらいしょう ] phiếu cổ tức [dividend warrant] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 配信

    Mục lục 1 Tin học 1.1 [ はいしん ] 1.1.1 gửi tin [delivery] 1.2 [ はっしん ] 1.2.1 gửi tin [to send/to transmit/to provide] Tin học...
  • 配信報告

    Tin học [ はいしんほうこく ] báo cáo gửi [delivery report]
  • 配信報告エントリ

    Tin học [ はいしんほうこくエントリ ] mục báo cáo đã gửi [delivered-report entry]
  • 配信不能

    Tin học [ はいしんふのう ] không thể gửi [non-delivery]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top