Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

露出

[ ろしゅつ ]

n

sự lộ ra
コンクリート部分を砕いて鉄筋を露出させる :Bóc lớp bêtông ra để lộ cốt sắt
露出したパイプから漏れている水 :Nước chảy ra từ đường ống bị trồi lên

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 露出する

    Mục lục 1 [ ろしゅつ ] 1.1 vs 1.1.1 vạch ra/phơi ra/phô bày/để lộ 2 [ ろしゅつする ] 2.1 vs 2.1.1 ra mặt 2.1.2 lộ [ ろしゅつ...
  • 露出症

    [ ろしゅつしょう ] n thói thích phô trương/bệnh thích phô trương
  • 録画

    [ ろくが ] n băng video/ sự ghi hình この暴力行為はビデオ録画されており、昔ながらの問題に新たな難問を投げ掛けている。 :Những...
  • 録画する

    [ ろくが ] vs ghi băng video ビデオカメラから録画する :Ghi từ máy quay video ~とのインタビューを録画する :Ghi...
  • 録音

    [ ろくおん ] n sự ghi âm 録画または録音されたものをインターネットのホームページで公開する :Những cuộn băng...
  • 録音する

    Mục lục 1 [ ろくおん ] 1.1 vs 1.1.1 ghi âm 2 Kỹ thuật 2.1 [ ろくおんする ] 2.1.1 Ghi âm [ ろくおん ] vs ghi âm ...との会話をこっそりと録音する:...
  • 録音テープ

    [ ろくおんテープ ] n băng ghi âm 録音テープをそのまま起こした写し :Có thể sao chép lại nguyên nội dung một cuộn...
  • 露草

    [ つゆくさ ] n rau trai (thực vật)
  • 露顕

    [ ろけん ] n sự phát hiện/sự phát kiến
  • 露見

    [ ろけん ] n sự phát hiện/sự phát kiến 広範囲に行われている詐欺(行為)の露見 :Phát hiện trò lừa gạt đang...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top