Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

骨子

[ こっし ]

n

điều cốt tử/điều chủ chốt
計画の骨子は次のとおりだ。: Điều cốt tử của kế hoạch là như sau.

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 骨を取り除く

    [ ほねをとりのぞく ] adj-na lóc xương
  • 骨を接ぐ

    Mục lục 1 [ ほねをつぐ ] 1.1 adj-na 1.1.1 bó xương 2 [ ほねをはぐ ] 2.1 adj-na 2.1.1 bó xương [ ほねをつぐ ] adj-na bó xương...
  • 骨粗症

    [ こつそしょう ] vs bệnh lao xương
  • 骨牌

    [ かるた ] n bộ bài/bộ tú/trò chơi bài
  • 骨盤

    [ こつばん ] n xương hông
  • 骨髄

    Mục lục 1 [ こつずい ] 1.1 n 1.1.1 tuỵ 1.1.2 cốt tuỷ/tủy sống [ こつずい ] n tuỵ cốt tuỷ/tủy sống
  • 骨髄癌

    [ こつずいがん ] n bệnh ung thư xương
  • 骨抜き

    Mục lục 1 [ ほねぬき ] 1.1 adj-no 1.1.1 rút xương 1.2 n 1.2.1 sự rút xương [ ほねぬき ] adj-no rút xương n sự rút xương
  • 骨折

    Mục lục 1 [ こっせつ ] 1.1 n 1.1.1 sự gãy xương/gãy xương 1.1.2 bị gãy xương [ こっせつ ] n sự gãy xương/gãy xương bị...
  • 骨折する

    [ こっせつ ] vs gãy xương この頃はちょっと転んだだけで骨折する子供がいる。: Dạo này có nhiều đứa trẻ bị gãy...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 27/01/21 07:10:27
    Mọi người ơi cho e hỏi, theo ví dụ của e thì người ta viết "see above" là muốn nói e nên theo của e hay của người ta vậy ạ?
    1. người ta trả lời A
    2. e hỏi lại để chắc chắn(có thay đổi 1 tí nội dung)
    3. see above
    • Tây Tây
      0 · 27/01/21 08:18:22
      1 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 1 · 27/01/21 08:54:23
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
Loading...
Top