Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

BCD

Kỹ thuật

[ びーしーでぃー ]

Mã nhị phân [binary coded decimal]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • BISじこしほんひりつ

    Kinh tế [ BIS自己資本比率 ] tỷ lệ góp vốn BIS [BIS capital ratio] Category : Tài chính [財政]
  • BIS自己資本比率

    Kinh tế [ BISじこしほんひりつ ] tỷ lệ góp vốn BIS [BIS capital ratio] Category : Tài chính [財政]
  • BMC

    Kỹ thuật [ びーえむしー ] hợp chất đúc khối [bulk molding compounds]
  • BMC射出成形機

    Kỹ thuật [ びーえむしーしゃしゅつせいけいき ] Máy tạo khuôn/máy phun BMC [BMC (injection) molding machine]
  • BMC成形装置

    Kỹ thuật [ びーえむしーせいけいそうち ] Máy tạo khuôn BMC [BMC molding machine]
  • BRGあつにゅうき

    Kỹ thuật [ BRG圧入機 ] máy ép vòng bi
  • BRG圧入機

    Kỹ thuật [ BRGあつにゅうき ] máy ép vòng bi
  • BS

    Kỹ thuật [ びーえす ] Tiêu chuẩn Anh [British standard]
  • BTDC

    Kỹ thuật [ BTDC ] trước điểm chết trên [before top dead center (BTDC)]
  • BVSV

    Kỹ thuật [ BVSV ] van ngắt mạch chân không lưỡng kim [bimetal vacuum switching valve]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Houses

2.219 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

The City

26 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top