Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

가죽나무

{an ailanthus } (thực vật học) cây lá lĩnh



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 가중

    가중 [加重] (무게의) { weighting } tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt, (형량의) 『法』 { aggravation } sự...
  • 가증

    { abominable } ghê tởm, kinh tởm, { detestable } đáng ghét; đáng ghê tởm, { cursed } đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa, (từ...
  • 가지

    cành cây., 나뭇가지 : : cành cây
  • 가지다

    mang , cầm ,lấy., 누가 내 돈을 가졌냐? : : ai lấy tiền của tôi rồi ?
  • 가지런하다

    { equal } ngang, bằng, ngang sức (cuộc đấu...), đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được, bình đẳng, người ngang hàng, người...
  • 가지런히

    가지런히 { evenly } bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng, { uniformly } đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu,...
  • 가지치다

    { disbranch } bẻ cành, tỉa cành (khô)
  • 가집

    an anthology(선가집) hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
  • 가짜

    giả , không thật ., 가짜돈 : : tiền giả, 가짜수표 : : hối phiếu giả
  • 가차없다

    가차없다 [假借-] { merciless } nhẫn tâm, tàn nhẫn, { relentless } tàn nhẫn, không thương xót, không hề yếu đi, không nao núng,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top