Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

간대로

{readily } sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng, dễ dàng, không khó khăn gì



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 간댕거리다

    간댕거리다 [매달려 흔들거리다] { dangle } lúc lắc, đu đưa, nhử, đưa ra để nhử, lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa, ((thường)...
  • 간데라

    { a lantern } đèn lồng, đèn xách, (kiến trúc) cửa trời (ở mái nhà)
  • 간데없다

    không có chỗ nào mà đi cả , không có chỗ dung thân
  • 간드랑거리다

    { dangle } lúc lắc, đu đưa, nhử, đưa ra để nhử, lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa, ((thường) + about, after, round) sán gần,...
  • 간드러지다

    간드러지다 { coy } bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ, (từ mỹ,nghĩa mỹ) làm duyên, làm dáng, cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn),...
  • 간들거리다

    2 (물체가) { shake } sự rung, sự lắc, sự giũ, sự run, (thông tục) lúc, chốc, một thoáng, vết nứt (trong thân cây gỗ), (thông...
  • 간디주의

    간디주의 { gandhiism } học thuyết ganđi, { passive resistance } sự kháng cự tiêu cực
  • 간략

    간략 [簡略] [간단함] { simplicity } tính đơn giản, tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên, tính dễ hiểu, tính dễ...
  • 간릉

    { cunning } sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt, (từ cổ,nghĩa cổ) sự khéo...
  • 간만

    { tide } triều, thuỷ triều, con nước, dòng nước, dòng chảy, dòng, chiều hướng, xu hướng, trào lưu, dư luận, lợi dụng...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

School Verbs

291 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Universe

149 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top