Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

간흉

간흉 [奸凶] [간악] {viciousness } bản chất xấu xa; sự đồi bại, tính chất độc ác, sự sai sót, sự không hợp cách


{a traitor } kẻ phản bội
ㆍ 간흉하다 {vicious } xấu xa, đồi bại, xấu, ác, giữ (ngựa), sai, không hợp cách, hỏng, có thiếu sót, (xem) circle



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 갇히다

    bị giam , nhốt., 집안에갇히다 : : bị nhốt trong nhà
  • -ology ngành nghiên cứu; ngành học, [-론(論)] { a theory } thuyết, học thuyết, thuyết riêng, lý thuyết, lý luận, nguyên lý,...
  • 갈가마귀

    갈가마귀 『鳥』 { a jackdaw } (động vật học) quạ gáy xám
  • 갈가위

    (美俗) { a tightwad } (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) anh chàng hà tiện, kẻ keo cú
  • 갈갈

    갈갈 { greedily } tham lam, thèm khát, { ravenously } đói lắm, như thể chết đói
  • 갈개

    { a drain } ống dẫn (nước...), cống, rãnh, mương, máng, (y học) ống dẫn lưu, sự rút hết, sự bòn rút hết, sự tiêu hao,...
  • 갈개꾼

    { a meddler } người bạ việc gì cũng xen vào; người lăng xăng quấy rầy
  • 갈겨쓰다

    { scribble } chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng, (từ mỹ,nghĩa...
  • 갈고랑쇠

    (口) { a screwball } (mỹ)(thgt) gàn, lập dị, điên, (mỹ)(thgt) người gàn dở, người lập dị, người điên, (thể) quả bóng...
  • 갈고랑이

    갈고랑이 { a hook } cái móc, cái mác, bản lề cửa, (từ lóng) cái neo, lưỡi câu ((cũng) fish hook), lưỡi liềm, lưỡi hái;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.144 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top