Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Hàn - Việt

갈락토오스

갈락토오스 『化』 {galactose } (hoá học) galactoze



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 갈래

    [분파] { a branch } cành cây, nhánh (sông); ngả (đường)..., chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất;...
  • 갈래다

    { roam } cuộc đi chơi rong, sự đi lang thang, đi chơi rong; đi lang thang, { wander } đi thơ thẩn, đi lang thang, đi lạc đường, lầm...
  • 갈륨

    갈륨 『化』 { gallium } (hoá học) gali
  • 갈림길

    2 [기로(岐路)] { turning point } (econ) Điểm ngoặt+ Điểm trong chu kỳ kinh doanh khi trẠng thÁi mỞ rỘng của chu kỳ được thay...
  • 갈림목

    갈림목 (철도의) { a junction } sự nối liền, sự gặp nhau, mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...), (ngành...
  • 갈마

    갈마 [¿] (梵) 『불교』 { karma } nghiệp (đạo phật)
  • 갈마들다

    { alternate } xen kẽ, xen nhau, luân phiên nhau, thay phiên, (toán học) so le, (từ mỹ,nghĩa mỹ) người thay phiên, người thay thế,...
  • 갈마바람

    { a southwester } gió tây nam (gió thổi mạnh từ tây,nam)
  • 갈매기

    [군인 사병의 계급장] { a chevron } lon, quân hàm hình v (ở ống tay áo), { a stripe } sọc, vằn, (quân sự) quân hàm, lon, (số...
  • 갈묻이

    { tilling } việc cày bừa, việc làm đất, xem thực hành mới biết dở hay, { till } ngăn kéo để tiền, bị bắt quả tang, (địa...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.139 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top