Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

강우

강우 [降雨] {a rainfall } trận mưa rào, lượng mưa


『氣象』 {precipitation } sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng, (hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng, (khí tượng) mưa


▷ 강우림 {a rain forest } rừng mưa nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới có lượng mưa lớn)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 강우량

    lượng mưa., 일련의강우량 : : lượng mưa một năm
  • 강의

    bài giảng., 강의하다 : : giảng bài
  • 강인

    강인 [强靭] { toughness } tính dai, tính bền, tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính cố chấp, tính ngoan cố, tính chất khó, tính...
  • 강자

    { the strong } bền, vững, chắc chắn, kiên cố, khoẻ, tráng kiện, mạnh; tốt, giỏi, có khả năng, đặc, nặng, mạnh, rõ ràng,...
  • 강자성

    강자성 [强磁性] 『理』 { ferromagnetism } tính sắt từ, khoa sắt t, ㆍ 강자성의 { ferromagnetic } (vật lý) sắt t
  • 강장

    강장 [强壯] { robustness } sự tráng kiện, sự cường tráng; tình trạng có sức khoẻ, sự làm mạnh khoẻ; tình trạng đòi hỏi...
  • 강장거리다

    강장거리다 { trot } nước kiệu, sự chuyển động nhanh; sự bận rộn, em bé mới tập đi, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) bản...
  • 강장동물

    강장 동물 [腔腸動物] { a coelenterate } có ruột khoang, ngành động vật có ruột khoang
  • 강장제

    { a cordial } thân ái, thân mật, chân thành, kích thích tim, sự ghét cay ghét đắng, (thương nghiệp) rượu bổ, { an invigorant }...
  • 강점

    điểm mạnh, 인내가 그의 강점 이다 : : kiên trì là điểm mạnh của anh ấy

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

442 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top