Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

개미취

개미취 『植』 {an aster } (thực vật học) cây cúc tây, (sinh vật học) thể sao



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 개밋둑

    { a formicary } tổ kiến
  • 개발

    phát triển , khai thác., động từ: 개발하다, 시장을개발하다 : : khai thác thị trường., 산업개발부 : :...
  • 개발도상국가

    nước đang phát triển
  • 개발하다

    phát triển , khai thác.
  • 개밥바라기

    개밥바라기 { the evening star } sao hôm, 『天』 { venus } (thần thoại,thần học) thần vệ nữ, thần ái tình, người đàn bà...
  • 개방

    sự mở cửa , mở., động từ : 개방하다, 개방정책 : : chính sách mở cửa
  • 개방성

    개방성 [開放性] { openness } sự mở, tình trạng mở, sự không giấu giếm, sự không che đậy; tính chất công khai, sự cởi...
  • 개방하다

    mở cửa , mở.
  • 개백장

    [막된 놈] { a blackguard } người đê tiện, người ăn nói tục tĩu, đê tiện, tục tĩu, chửi rủa tục tĩu (ai), { a thug } (sử...
  • 개버딘

    개버딘 『직물』 { gabardine } vải gabaddin ((cũng) gaberdine), { gaberdine } (như) gabardine, áo dài (người do thái, thời trung cổ)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Simple Animals

158 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

In Port

192 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top