Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

갱내

▷ 갱내 감독 {an overman } người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo, trọng tài, người đốc công, người cai thợ, siêu nhân


{a miner } công nhân mỏ, (QSự) lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 갱년기

    (여성의) { the menopause } (y học) sự mãn kinh, sự tuyệt kinh
  • 갱도

    갱도 [坑道] 『軍』 {a mine} đại từ sở hữu, của tôi, (cổ)(thơ) (trước nguyên âm hay h) như my, mỏ, nguồn kho, mìn, địa...
  • 갱부

    갱부 [坑夫] { a miner } công nhân mỏ, (qsự) lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi, { a mineworker } công nhân...
  • 갱소년

    갱소년 [更少年] { rejuvenation } sự làm trẻ lại; sự trẻ lại
  • 갱외

    갱외 [坑外] (美) { surface } mặt, mặt ngoài bề mặt, (định ngữ) bề ngoài, (định ngữ) ở mặt biển, (toán học) mặt, trang...
  • 갱지

    newsprint(신문 인쇄용) giấy in báo
  • 갱충쩍다

    { heedless } không chú ý, không lưu ý, không để ý, { rash } (y học) chứng phát ban, hấp tấp, vội vàng, ẩu, liều, liều lĩnh,...
  • 갸륵하다

    갸륵하다 { praiseworthy } đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương, { admirable } đáng phục,...
  • 갸름하다

    { slender } mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon, ít ỏi, nghèo nàn, mỏng manh, yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói), { oval } có...
  • 갸웃이

    갸웃이 { aslant } nghiêng, xiên, xiên qua, chéo qua, { askant } về một bên, nghiêng, (nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực, { askew } nghiêng,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top