Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Hàn - Việt

섹스

섹스 {sex } giới tính, giới đàn ông, giới phụ nữ, vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giao cấu, (định ngữ) thuộc giới tính; có tính chất giới tính, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác định tính đực cái của (gà con...), (+ up) khêu gợi dục tình của (ai), làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hôn hít ôm ấp
ㆍ 섹스의 {sexual } (thuộc) giới tính; sinh dục, (thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)


▷ 섹스 어필 {sex appeal } sự hấp dẫn giới tính



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 섹시하다

    섹시하다 { sexy } khiêu dâm, gợi tình, { glamorous } đẹp say đắm, đẹp quyến r
  • 섹트

    섹트 { a sect } bè phái, môn phái, giáo phái, ▷ 섹트주의 { sectionalism } chủ nghĩa địa phương, óc bè phái
  • 센물

    센물 [경수(硬水)] { hard water } nước cứng (có nhiều muối vô cơ)
  • 센서

    센서 [감지기] { a sensor } (kỹ thuật), (vật lý) phần tử nhạy
  • 센서스

    센서스 { a census } sự điều tra số dân
  • 센세이셔널

    센세이셔널 { sensational } gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân
  • 센세이션

    센세이션 { a sensation } cảm giác, sự xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh, tin giật gân
  • 센스

    센스 { a sense } giác quan, tri giác, cảm giác, ý thức, khả năng phán đoán, khả năng thưởng thức, sự khôn ngoan; sự thông...
  • 센터링

    센터링 『工』 { centering } (tech) chỉnh tâm, 『축구』 { centering } (tech) chỉnh tâm, (英) { centre } điểm giữa, tâm; trung tâm;...
  • 센티

    센티1 (미터법의) centi- (tech) phần trăm, centi

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top