Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

스위스

▷ 스위스 사람 {a Swiss } (thuộc) Thụy sĩ, người Thụy sĩ


(집합적) {the Swiss } (thuộc) Thụy sĩ, người Thụy sĩ



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 스위치

    스위치 { a switch } cành cây mềm; gậy mềm, mớ tóc độn, lọc tóc độn, (ngành đường sắt) cái ghi, (kỹ thuật) cái ngắt,...
  • 스윙

    스윙1 『야구·권투』 { a swing } sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc, cái đu, chầu đu, sự (đi) nhún nhảy,...
  • 스카우트

    스카우트 { a scout } (quân sự) người trinh sát; sự đi trinh sát; sự do thám, tàu thám thính, máy bay nhỏ và nhanh, (động vật...
  • 스카이

    스카이 { the sky } trời, bầu trời, cõi tiên, thiêng đường, khí hậu, thời tiết, (xem) lark, thình lình, không báo trước, (thể...
  • 스카이라인

    스카이라인 [산이나 건물이 하늘과 구획하는 윤곽] { a skyline } đường chân trời, hình (đồi, núi) in lên chân trời, [지평선]...
  • 스카이웨이

    스카이웨이 [고가 도로] { a skyway } đường hàng không
  • 스카치위스키

    스카치 위스키 { scotch whisky } loại rượu úytki chưng cất ở xcốt,len
  • 스카치테이프

    스카치 테이프 scotch tape(상표명) (mỹ) (thgt) băng dính trong suốt (làm bằng xenluylô hoặc nhựa), ㆍ 스카치테이프 테이프로...
  • 스칼러십

    스칼러십 [장학금] { a scholarship } sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái, học bổng, [학문·학식] { scholarship...
  • 스캔들

    스캔들 { a scandal } việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã, sự gièm...
  • 스커트

    스커트 { a skirt } vạt áo, váy, xiêm, khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm, ((thường) số nhiều) bờ, mép,...
  • 스컬

    스컬 『體』 { a scull } chèo thuyền bằng chèo đôi; chèo (thuyền), lái thuyền bằng chèo lái; lái thuyền, ㆍ 스컬 선수 { a...
  • 스컹크

    스컹크 『動』 { a skunk } (động vật học) chồn hôi, bộ lông chồn hôi, (thông tục) người bẩn thỉu hôi hám, người đáng...
  • 스케이터

    스케이터 { a skater } người trượt băng
  • 스케이팅

    스케이팅 [스케이트로 얼음을 지치는 일] { skating } môn trượt băng, ㆍ 스케이팅하다 { skate } (động vật học) cá đuổi,...
  • 스케일

    스케일1 [규모] { a scale } vảy (cá, rắn, cánh sâu bọ), (thực vật học) vảy bắc, vảy, vật hình vảy, lớp gỉ (trên sắt),...
  • 스케일링

    스케일링 [치석을 제거하는 일] { scaling } sự xác định tỷ xích, sự lập thang, sự đóng cặn, sự đánh cặn, sự tróc...
  • 스케줄

    { a program } chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...), cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái), đặt chương trình, lập...
  • 스케치

    { a sketch } bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, bản phác thảo (một kế hoạch), vở ca kịch ngắn, bản nhạc nhịp...
  • 스코어

    스코어1 『體』 [득점] { a score } (thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ bán thắng, vết rạch, đường vạch, dấu ghi nợ, (âm...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top