Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

아주머니

아주머니1 [숙모] {an aunt } cô, dì, thím, mợ, bác gái, trời ơi


3 [부인] {a lady } vợ, phu nhân, nữ, đàn bà, người yêu, bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay, Đức Mẹ đồng trinh



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 아지작거리다

    아지작거리다 { crunch } sự nhai gặm; sự nghiền, tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo, nhai, gặm, nghiến kêu răng...
  • 아직

    { still } im, yên, tĩnh mịch, làm thinh, nín lặng, không sủi bọt (rượu, bia...), tiếng nói của lương tâm, (xem) deep, vẫn thường,...
  • 아직껏

    { hitherto } cho đến nay
  • 아질산

    ▷ 아질산염 { nitrite } (hoá học) nitrit
  • 아집

    아집 [我執] [자기만을 내세움] { egocentricity } tính vị kỷ quá đáng, { egotism } thuyết ta là nhất, thuyết ta là trên hết,...
  • 아찔하다

    아찔하다 { dizzy } hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt, cao ngất (làm chóng mặt...),...
  • 아취

    아취 [雅趣] [아담한 정취 또는 그러한 취미] { elegance } tính thanh lịch, tính tao nhã (người, cách ăn mặc, lối sống...);...
  • 아치

    아치 { an arch } khung tò vò, cửa tò vò, hình cung, vòm; nhịp cuốn (cầu...), xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung,...
  • 아침

    아침1 (때) { morning } buổi sáng, (thơ ca) buổi bình minh, vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân, (詩) { morn...
  • 아침밥

    아침밥 { breakfast } bữa ăn sáng, bữa điểm tâm, ăn sáng, điểm tâm, mời (ai) ăn điểm tâm

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Simple Animals

159 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

The Living room

1.308 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top