Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

오퍼

오퍼 『商』 {an offer } sự đưa tay ra, sự tỏ ra sẵn sàng cho, sự tỏ ra sẵn sàng làm, sự chào hàng, sự trả giá, lời dạm hỏi, lời đề nghị, lời ướm, lời mời chào, biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến, xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn, đưa ra bán, bày ra bán (hàng), giơ ra, chìa ra, đưa ra mời, đưa ra đề nghị, dạm, hỏi, ướm, cúng, xảy ra, xảy đến, xuất hiện, nghênh chiến, chống cự



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 오페라

    오페라 (an) opera opêra, ((thường) the opera) nghệ thuật opêra, ㆍ 오페라의 { operatic } (thuộc) opêra; như opêra
  • 오페론

    오페론 [유전 단위] { operon } (sinh vật học) operon
  • 오프사이드

    오프사이드 『축구·하키』 { offside } việt vị (bóng đá), bên phải; phía tay phải
  • 오프셋인쇄

    { offset } chồi cây, mầm cây, núi ngang, hoành sơn, sự đền bù, sự bù đắp, (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh...
  • 오픈

    ▷ 오픈 숍 (an) open shop (từ mỹ,nghĩa mỹ) xí nghiệp ngỏ (dùng cả công nhân là đoàn viên nghiệp đoàn và không đoàn viên...
  • 오피스

    오피스 { an office } sự giúp đỡ, nhiệm vụ, chức vụ, lễ nghi, (tôn giáo) hình thức thờ phụng; kính, lễ truy điệu, cơ...
  • 오한

    오한 [惡寒] { a chill } sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh), sự lạnh lẽo, sự giá lạnh, sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt,...
  • 오합지졸

    오합지졸 [烏合之卒] { a rabble } đám người lộn xộn; đám đông, (the rabble) lớp người thấp hèn, tiện dân, choòng cời...
  • 오해

    오해 [誤解] (a) misunderstanding sự hiểu lầm, sự bất hoà, { misapprehension } sự hiểu sai, sự hiểu lầm, { delusion } sự đánh...
  • 오현

    ▷ 오현금 [-琴] { a pentachord } (âm nhạc) đàn năm dây, chuỗi năm âm
  • 오호

    오호 [嗚呼] alas! chao ôi, (古) alack! (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi
  • 오후

    오후 [午後] { afternoon } buổi chiều, { p } vật hình p, hây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn, { m } m, m,...
  • 오히려

    { instead } để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là, 2 [차라리] { rather } thà... hơn, thích... hơn, đúng hơn, hơn là, phần nào,...
  • 옥 [玉]1 [보석] { a precious stone } đá quý, ngọc, { a gem } viên ngọc, đá chạm, ngọc chạm, (nghĩa bóng) vật quý nhất, (từ...
  • 옥내

    ▷ 옥내 경기장 { a gymnasium } (thể dục,thể thao) phòng tập thể dục, trường trung học (ở Đức), (口) { a gym } (như) gymnasium,...
  • 옥돌

    { jade } ngọc bích, mùa ngọc bích, ngựa tồi, ngựa già ốm,(đùa cợt) con mụ, con bé, bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử
  • 옥배

    2 [잔] { a cup } tách, chén, (thể dục,thể thao) cúp, giải, (thực vật học) đài (hoa), (y học) ống giác, rượu, vật hình chén,...
  • 옥사

    옥사 [獄舍] { a prison } nhà tù, nhà lao, nhà giam, (thơ ca) bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm, (美) { a penitentiary } trại cải tạo, trại...
  • 옥사쟁이

    (英) { a gaoler } cai ngục, cai tù, { a turnkey } người giữ chìa khoá nhà tù
  • 옥살이

    옥살이 [獄-] { penal servitude } tội khổ sai
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top