Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

우스꽝스럽다

Mục lục

우스꽝스럽다 {ridiculous } buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng


{ludicrous } buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch


{funny } buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài, là lạ, khang khác, (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài, (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui, thuyền một người chèo


{droll } khôi hài, buồn cười, như trò hề, kỳ cục, kỳ quặc, kỳ lạ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh hề; người làm trò khôi hài, đóng vai hề; làm trò hề, (+ with, at, on) đùa cợt, làm trò khôi hài



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 우스티드

    우스티드 [모직물의 하나] { worsted } sợi len xe, vải len xe
  • 우심방

    -ria> đảo hẹp chạy dài dọc bờ biển
  • 우심하다

    { increasing } ngày càng tăng, tăng dần
  • 우썩

    우썩 { vigorously } sôi nổi, mãnh liệt, mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực, hùng hồn, mạnh mẽ, đầy khí lực (lời lẽ ),...
  • 우아

    우아 [기쁨의 소리] hurrah! hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô, hurray! hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô, wow! (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ...
  • 우악

    우악 [優渥] [은혜가 넓고 두터움] { benevolence } lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện, tính rộng lượng, { graciousness...
  • 우애

    2 [친구 사이의 정분] { friendship } tình bạn, tình hữu nghị, { fellowship } tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo, tình đoàn...
  • 우어

    우어 [마소를 멈추게 할 때 내는 소리] { whoa } họ, { wo } họ
  • 우엉

    우엉 『植』 { a burdock } (thực vật) cây ngưu bàng
  • 우여

    우여 [새를 쫓을 때의 소리] shoo! xua, đuổi, xuỵt
  • 우연

    우연 [偶然] { a chance } sự may rủi, sự tình cờ, sự có thể, sự có khả năng, khả năng có thể, cơ hội, số phận, may...
  • 우우

    { in a rush } sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào, 3 [야유하는 소리] { boo } ê, ê, ê, la ó (để phản đối, chế giễu), đuổi...
  • 우울

    우울 [憂鬱] { melancholy } sự u sầu, sự sầu muộn, u sầu, sầu muộn, { depression } chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt xuống,...
  • 우월

    우월 [優越] { superiority } sự cao hơn (chức vị), sự ở trên, sự đứng trên, tính hơn hẳn, tính ưu việt, (xem) complex, { supremacy...
  • 우위

    우위 [優位] { predominance } ưu thế, thế trội, { superiority } sự cao hơn (chức vị), sự ở trên, sự đứng trên, tính hơn hẳn,...
  • 우유

    ▷ 우유 배달부 { a milkman } người bán sữa; người đi giao sữa, (착유장의) { a dairyman } chủ trại sản xuất bơ sữa, người...
  • 우유부단

    { irresolute } do dự, phân vân, lưỡng lự, thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết, { wavering } rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung...
  • 우의

    우의 [友誼] [우정] { friendship } tình bạn, tình hữu nghị, { fellowship } tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo, tình đoàn...
  • 우익

    [우파의 의원들] { the right } điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện, quyền, quyền lợi, (số nhiều) thứ...
  • 우인

    우인 [友人] { a friend } người bạn, người quen sơ, ông bạn, người ủng hộ, người giúp đỡ, cái giúp ích, (số nhiều)...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top