Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

자치기

자치기 {tipcat } trò chơi khăng


{pussy } (y học) có mủ, giống mủ, như mủ, khuấy nhoong (cũng) pussy cat), luây nhuyền pussy, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 자침

    (나침반의) { a compass needle } (tech) kim la bàn
  • 자칫하면

    { almost } hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa, { barely } công khai, rõ ràng, rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn, vừa mới,...
  • 자태

    자태 [姿態] { a figure } hình dáng, (toán học) hình, hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển...
  • 자폐선

    -lia>, { a cycle } (vật lý) chu ký, chu trình, (hoá học) vòng, tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề, xe đạp,...
  • 자폐증

    자폐증 [自閉症] 『醫』 { autism } tính tự kỷ
  • 자포자기

    자포자기 [自暴自棄] { desperation } sự liều lĩnh tuyệt vọng, sự tuyệt vọng, { despair } sự thất vọng; nỗi thất vọng,...
  • 자필

    { a holograph } hoàn toàn tự tay viết ra (bản di chúc...), văn bản hoàn toàn tự tay viết ra
  • 자해

    자해 [字解] [글자의 해석] { a glossary } bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
  • 자혜

    자혜 [慈惠] { charity } lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo, lòng khoan dung, hội từ thiện; tổ chức cứu tế, việc...
  • 자혜롭다

    자혜롭다 [慈惠-] { charitable } nhân đức, từ thiện; có lòng thảo, khoan dung, độ lượng, nhà tế bần, { benevolent } nhân...
  • 자화

    자화 [磁化] 『理』 { magnetization } sự từ hoá, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn; sự dụ hoặc, sự thôi miên, ▷ 자화성 { magnetizability...
  • { peerage } các khanh tướng, hàng quý tộc, hàng khanh tướng, danh sách các khanh tướng, 038 { u } u, u, vật hình u, { s } s, đường...
  • 작가

    작가 [作家]1 [소설가] { a novelist } người viết tiểu thuyết, [저술가] { a writer } nhà văn; tác giả, người viết, người...
  • 작고

    { die } con súc sắc, số phận (mệnh) đã định rồi, lâm nguy, lâm vào cảnh hiểm nghèo; lâm vào thế một mất một còn, thằng...
  • 작금

    작금 [昨今] { now } bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay, ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức, lúc ấy, lúc đó,...
  • 작다

    작다1 [길이·넓이·부피가 얼마 안 되다] { small } nhỏ, bé, chật, nhỏ, yếu, nhẹ, loãng, ít, không nhiều, nhỏ mọn, không...
  • 작다리

    (美口) { a shorty } (thông tục) người lùn tịt; vật bé tí
  • 작달막하다

    { dumpy } buồn, buồn bã, buồn nản, buồn chán, lùn bè bè, chắc mập, giống gà lùn đumpi, { stocky } bè bè chắc nịch, { stumpy...
  • 작당

    { conspire } âm mưu, mưu hại, chung sức, hiệp lực, quy tụ lại, kết hợp lại, hùn vào
  • 작대기

    작대기1 [긴 막대기] { a stick } cái gậy, que củi, cán (ô, gươm, chổi...), thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...),...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top