Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

저금

Mục lục

저금 [貯金] [돈을 모음] {saving } sự tiết kiệm, (số nhiều) tiền tiết kiệm


[절약하여 모은 돈] {savings } (Econ) Tiết kiệm.+ Mọi thu nhập không tiêu dùng vào hàng hoá và dịch vụ cho nhu cầu hiện tại.


[은행 예금] {a deposit } vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặc cọc, chất lắng, vật lắng, (địa lý,địa chất) khoáng sản; mỏ, gửi (tiền, đồ vật...), gửi (tiền) ở ngân hàng, gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc, làm lắng đọng, đặt, đẻ (trứng) (ở đâu)


▷ 저금 통장 {a passbook } số tiền gửi ngân hàng



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 저급

    [저속하다] { vulgar } thông thường, thường, thông tục, thô bỉ, thô tục, kỷ nguyên cơ đốc, tiếng nói dân tộc (đối lại...
  • 저널리스트

    저널리스트 { a journalist } nhà báo
  • 저널리즘

    저널리즘 { journalism } nghề làm báo, nghề viết báo
  • 저네

    { they } chúng nó, chúng, họ, người ta
  • 저녁

    저녁1 [해가 질 무렵부터 밤이 오기까지의 사이] { evening } buổi chiều, buổi tối, tối đêm, (nghĩa bóng) lúc xế bóng,...
  • 저녁노을

    저녁노을 { a sunset } lúc mặt trời lặn, (nghĩa bóng) lúc xế chiều (của cuộc đời), { the afterglow } ánh hồng ban chiếu (ở...
  • 저녁때

    저녁때 { evening } buổi chiều, buổi tối, tối đêm, (nghĩa bóng) lúc xế bóng, { nightfall } lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc...
  • 저능

    (俗) { daffy } (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) gàn, cám hấp
  • 저다지

    저다지 { so } như thế, như vậy, cũng thế, cũng vậy, đến như thế, dường ấy, đến như vậy, thế (dùng trong câu hỏi),...
  • 저당권

    저당권 [抵當權] { mortgage } (econ) thế chấp.+ là một sự thu xếp về mặt pháp lý theo đó một hình thức sở hữu một loại...
  • 저돌

    저돌 [猪突] { recklessness } tính không lo lắng, tính không để ý tới; tính coi thường, tính thiếu thận trọng, tính khinh suất,...
  • 저들

    { they } chúng nó, chúng, họ, người ta
  • 저따위

    { such } như thế, như vậy, như loại đó, thật là, quả là, đến nỗi, (như) such,and,such, cha nào con nấy, thầy nào tớ ấy,...
  • 저라

    저라 [소 모는 소리] haw! quả táo gai, (sử học) hàng rào; khu đất rào, (giải phẫu) mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...), (như)...
  • 저락

    저락 [低落] { fall } sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ, sự sụp đổ, sự suy sụp (của một đế...
  • 저래

    { so } như thế, như vậy, cũng thế, cũng vậy, đến như thế, dường ấy, đến như vậy, thế (dùng trong câu hỏi), chừng,...
  • 저런

    저런1 [저러한] { such } như thế, như vậy, như loại đó, thật là, quả là, đến nỗi, (như) such,and,such, cha nào con nấy, thầy...
  • 저렴

    { inexpensive } không đắt, rẻ
  • 저류

    저류 [底流]1 [바닥의 흐름] { an undercurrent } dòng dưới, dòng ngầm, (nghĩa bóng) trào lưu ngầm, phong trào ngầm; ảnh hưởng...
  • 저리

    저리1 [저렇게] { so } như thế, như vậy, cũng thế, cũng vậy, đến như thế, dường ấy, đến như vậy, thế (dùng trong câu...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top