Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

치약

치약 [齒藥] {toothpaste } thuốc đánh răng, kem đánh răng


(집합적) {dentifrice } bột đánh răng, xà phòng đánh răng



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 치어

    치어 [稚魚] { a fry } cá mới nở, cá bột, cá hồi hai năm, thịt rán, rán, chiên, fish, { a fingerling } vật nhỏ, (động vật...
  • 치역

    치역 [値域] 『數』 { the range } dãy, hàng, phạm vị, lĩnh vực; trình độ, loại, (quân sự) tầm, tầm đạn; (không) tầm bay...
  • 치열

    orthodontics(단수 취급) (y học) thuật chỉnh răng, { orthodontia } (y học) thuật chỉnh răng, ▷ 치열 교정술 { orthodontics } (y...
  • 치오르다

    { go up } lên, leo lên, đi lên, lên lớp khác, tăng, tăng lên (giá cả), nổ tung, mọc lên
  • 치옹

    치옹 [齒癰] 『韓醫』 { a gumboil } (y) áp xe lợi, chứng viêm nướu răng
  • 치와와

    치와와 [멕시코 원산의 작은 개] { a chihuahua } chó nhỏ có lông mượt
  • 치외법권

    치외 법권 [治外法權] 『法』 { extraterritoriality } (ngoại giao) đặc quyền ngoại giao, (외교관의) { diplomatic immunity } quyền...
  • 치우

    치우 [癡愚] [못생기고 어리석음] { imbecility } tính khờ dại, tính ngu đần, hành động khờ dại; lời nói khờ dại, (từ...
  • 치유

    치유 [治癒] { healing } để chữa bệnh, để chữa vết thương, đang lành lại, đang lên da non (vết thương), { cure } cách chữa...
  • 치은

    { gingivitis } (y học) viêm lợi
  • 치인

    치인 [癡人] [어리석고 못난 사람] { a simpleton } anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh, { an idiot } thằng ngốc, { a dunce } người tối...
  • 치자

    치자 [治者] { the ruler } người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa, cái thước kẻ, thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy, {...
  • 치정

    { infatuation } sự làm cuồng dại, sự làm mê tít, sự làm mê đắm, [질투] { jealousy } lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố...
  • 치조

    -li> số nhiều là li, dặm trung quốc (bằng khoảng 0 5 kilomet), ▷ 치조염 『醫』 { alveolitis } chứng viêm túi phổi; chứng...
  • 치졸

    { artlessness } tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính ngây thơ, tính chân thật, tính chất phác, ㆍ 치졸하다 { naive } ngây...
  • 치중

    { stress } sự nhấn mạnh, (ngôn ngữ học) trọng âm; âm nhấn, sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự, sự bắt buộc,...
  • 치즈

    치즈 { cheese } phó mát, bánh phó mát, vật đóng bánh (như phó mát), sữa trớ ra (trẻ con), (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) quan...
  • 치질

    치질 [痔疾] { piles } (y) bệnh trự, { haemorrhoids } (y học) bệnh trĩ, (美) { hemorrhoids } (y học) bệnh trĩ, ▷ 치질 절제술 {...
  • 치켜들다

    치켜들다 [위로 올려 들다] { raise } nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên, xây dựng, dựng,...
  • 치킨

    치킨 { chicken } gà con; gà giò, thịt gà giò, (nghĩa bóng) trẻ nhỏ, bé con, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top