Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

A/A

  1. Air to Air - also AA and ATA
  2. Airborne Antenna - also AA
  3. Arterial/alveolar
  4. Avenue of Approach - also AA
  5. Air/Air
  6. Air-to-Air - also AA and A-A
  7. Alerting Authority - also AA

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Hemoglobin aa
  • AA Friends World Wide
  • Cytochrome aa3
  • AA for Tracking and Data Acquisition - also AA/TDA
  • Arylalkylamine N-acetyltransferase - also aaNAT
  • Astrocytomas - also AA, AAs, AST and AS
  • Arylalkylamine N-acetyltransferase - also AA-NAT
  • Atypical - also AC, AA and A
  • Methylimidazoleacetic acid - also MelmAA
  • Methylimidazoleacetic acid - also MeImAA

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top